遷捐 qiān juān · thiên quyên Hán Việt: thiên quyên · Pinyin: qiān juān Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 捐 (quyên)Pinyinqiān juānHán Việtthiên quyênCấu tạo遷 + 捐 · thiên + quyên nghĩa thành phần: thiên + quyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹捐弃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹捐弃。