遷排

qiān pái thiên bài

Hán Việt: thiên bài · Pinyin: qiān pái

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹排遣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹排遣。