遷改
thiên cải
Hán Việt: thiên cải · Pinyin: qiān gǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指官职之迁升; 变易,改变; 谓迁善改过。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指官职之迁升。 2.变易,改变。 3.谓迁善改过。
Eng
- Cihui 遷改 iāngǎi v. modify; change
Hán Việt: thiên cải · Pinyin: qiān gǎi