遷教

qiān jiào thiên giáo

Hán Việt: thiên giáo · Pinyin: qiān jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从一地迁移到另一地从事教育工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从一地迁移到另一地从事教育工作。