遷方 qiān fāng · thiên phương Hán Việt: thiên phương · Pinyin: qiān fāng Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 方 (phương)Pinyinqiān fāngHán Việtthiên phươngCấu tạo遷 + 方 · thiên + phương nghĩa thành phần: thiên + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西方。Tân Hoa Tự Điển 1.西方。