遷日 qiān rì · thiên nhật Hán Việt: thiên nhật · Pinyin: qiān rì Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 日 (nhật)Pinyinqiān rìHán Việtthiên nhậtCấu tạo遷 + 日 · thiên + nhật nghĩa thành phần: thiên + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更改日期。Tân Hoa Tự Điển 1.更改日期。