遷易 qiān yì · thiên dịch Hán Việt: thiên dịch · Pinyin: qiān yì Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 易 (dịch)Pinyinqiān yìHán Việtthiên dịchCấu tạo遷 + 易 · thiên + dịch nghĩa thành phần: thiên + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运销,贩卖; 变化,变换。Tân Hoa Tự Điển 1.运销,贩卖。 2.变化,变换。