遷替 qiān tì · thiên thế Hán Việt: thiên thế · Pinyin: qiān tì Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 替 (thế)Pinyinqiān tìHán Việtthiên thếCấu tạo遷 + 替 · thiên + thế nghĩa thành phần: thiên + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹更替。Tân Hoa Tự Điển 1.犹更替。