遷次

qiān cì thiên thứ

Hán Việt: thiên thứ · Pinyin: qiān cì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 移居,从一处搬到另一处; 谓依次提升官职; 变迁;变化; 窘迫,尴尬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.移居,从一处搬到另一处。 2.谓依次提升官职。 3.变迁;变化。 4.窘迫,尴尬。

Eng

  • Cihui 遷次 iāncì n. 1. change of lodgings on a journey 2. promotion to higher rank 3. change of season