遷歆

qiān xīn thiên hâm

Hán Việt: thiên hâm · Pinyin: qiān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉司马迁和刘歆的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉司马迁和刘歆的并称。