遷殂 qiān cú · thiên tồ Hán Việt: thiên tồ · Pinyin: qiān cú Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 殂 (tồ)Pinyinqiān cúHán Việtthiên tồCấu tạo遷 + 殂 · thiên + tồ nghĩa thành phần: thiên + tồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹去世。Tân Hoa Tự Điển 1.犹去世。