遷殯

qiān bìn thiên tấn

Hán Việt: thiên tấn · Pinyin: qiān bìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹迁葬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹迁葬。