遷滯 qiān zhì · thiên trệ Hán Việt: thiên trệ · Pinyin: qiān zhì Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 滯 (trệ)Pinyinqiān zhìHán Việtthiên trệCấu tạo遷 + 滯 · thiên + trệ nghĩa thành phần: thiên + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容动作缓慢。Tân Hoa Tự Điển 1.形容动作缓慢。