遷爵

qiān jué thiên tước

Hán Việt: thiên tước · Pinyin: qiān jué

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贬低爵位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贬低爵位。