遷祔

qiān fù thiên phụ

Hán Việt: thiên phụ · Pinyin: qiān fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迁柩附葬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迁柩附葬。

Eng

  • Cihui 遷祔 iānfù v.o. move a grave to the ancestral graveyard