遷神 qiān shén · thiên thần Hán Việt: thiên thần · Pinyin: qiān shén Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 神 (thần)Pinyinqiān shénHán Việtthiên thầnCấu tạo遷 + 神 · thiên + thần nghĩa thành phần: thiên + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迁移灵柩或遗体; 指僧人逝世。Tân Hoa Tự Điển 1.迁移灵柩或遗体。 2.指僧人逝世。