遷離
thiên li
Hán Việt: thiên li · Pinyin: qiān lí
Tổng quan
chuyển đi | thay đổi chỗ ở
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển đi | thay đổi chỗ ở
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搬移、離開。如:「他們遷離此地已有數年,無人知其現址。」
Eng
- CC-CEDICT to move away|to change residence
- Cihui to move away; to change residence