遷竄 qiān cuàn · thiên thoán Hán Việt: thiên thoán · Pinyin: qiān cuàn Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 竄 (thoán)Pinyinqiān cuànHán Việtthiên thoánCấu tạo遷 + 竄 · thiên + thoán nghĩa thành phần: thiên + thoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迁逐流放。Tân Hoa Tự Điển 1.迁逐流放。