遷絶

qiān jué thiên tuyệt

Hán Việt: thiên tuyệt · Pinyin: qiān jué

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓迁居而与旧居隔绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓迁居而与旧居隔绝。