遷臣 qiān chén · thiên thần Hán Việt: thiên thần · Pinyin: qiān chén Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 臣 (thần)Pinyinqiān chénHán Việtthiên thầnCấu tạo遷 + 臣 · thiên + thần nghĩa thành phần: thiên + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贬斥远地的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.指贬斥远地的官吏。