遷舍

qiān shě thiên xá

Hán Việt: thiên xá · Pinyin: qiān shě

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓军队推进阵地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓军队推进阵地。