遷落 qiān luò · thiên lạc Hán Việt: thiên lạc · Pinyin: qiān luò Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 落 (lạc)Pinyinqiān luòHán Việtthiên lạcCấu tạo遷 + 落 · thiên + lạc nghĩa thành phần: thiên + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹衰落。Tân Hoa Tự Điển 1.犹衰落。