遷藏

qiān cáng thiên tàng

Hán Việt: thiên tàng · Pinyin: qiān cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迁徙宝藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迁徙宝藏。