遷虜

qiān lǔ thiên lỗ

Hán Việt: thiên lỗ · Pinyin: qiān lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指被强制迁居的战败国人民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指被强制迁居的战败国人民。