遷行

qiān xíng thiên hành

Hán Việt: thiên hành · Pinyin: qiān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代集体活动中必须遵守的礼节,包括出入坐起﹑列队行进等; 谓改正其行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代集体活动中必须遵守的礼节,包括出入坐起﹑列队行进等。 2.谓改正其行为。