遷讓

qiān ràng thiên nhượng

Hán Việt: thiên nhượng · Pinyin: qiān ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从原来的地方搬走,让给别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从原来的地方搬走,让给别人。