遷訛

qiān é thiên ngoa

Hán Việt: thiên ngoa · Pinyin: qiān é

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ngoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迁讹"; 谓辗转流传而失真; 谓时间迁流变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迁讹"。 2.谓辗转流传而失真。 3.谓时间迁流变化。