遷詔 qiān zhào · thiên chiếu Hán Việt: thiên chiếu · Pinyin: qiān zhào Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 詔 (chiếu)Pinyinqiān zhàoHán Việtthiên chiếuCấu tạo遷 + 詔 · thiên + chiếu nghĩa thành phần: thiên + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迁徙之诏令。Tân Hoa Tự Điển 1.迁徙之诏令。