遷謝

qiān xiè thiên tạ

Hán Việt: thiên tạ · Pinyin: qiān xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言衰退败落; 谓时间迁移流逝; 谓身心衰老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言衰退败落。 2.谓时间迁移流逝。 3.谓身心衰老。