遷謫

qiān zhé thiên trích

Hán Việt: thiên trích · Pinyin: qiān zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (trích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迁谪"; 谓官吏因罪降职并流放。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迁谪"。 2.谓官吏因罪降职并流放。

Eng

  • Cihui 遷謫 iānzhé v. be demoted and banished to distant places ◆n. banishment