遷谷

qiān gǔ thiên cốc

Hán Việt: thiên cốc · Pinyin: qiān gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《诗.小雅.伐木》"出自幽谷,迁于乔木。"后用以指地位上升。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《诗.小雅.伐木》"出自幽谷,迁于乔木。"后用以指地位上升。