遷賄

qiān huì thiên hối

Hán Việt: thiên hối · Pinyin: qiān huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搬运财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搬运财物。