遷賞

qiān shǎng thiên thưởng

Hán Việt: thiên thưởng · Pinyin: qiān shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 升职和赏赐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.升职和赏赐。