遷迷 qiān mí · thiên mê Hán Việt: thiên mê · Pinyin: qiān mí Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 迷 (mê)Pinyinqiān míHán Việtthiên mêCấu tạo遷 + 迷 · thiên + mê nghĩa thành phần: thiên + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变和迷惑。Tân Hoa Tự Điển 1.改变和迷惑。