遷逐 qiān zhú · thiên trục Hán Việt: thiên trục · Pinyin: qiān zhú Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 逐 (trục)Pinyinqiān zhúHán Việtthiên trụcCấu tạo遷 + 逐 · thiên + trục nghĩa thành phần: thiên + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贬斥放逐。Tân Hoa Tự Điển 1.贬斥放逐。