遷避

qiān bì thiên tị

Hán Việt: thiên tị · Pinyin: qiān bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迁移以躲避之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迁移以躲避之。