遷邑

qiān yì thiên ấp

Hán Việt: thiên ấp · Pinyin: qiān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指迁出的封邑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指迁出的封邑。