遷隔

qiān gé thiên cách

Hán Việt: thiên cách · Pinyin: qiān gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因变易而不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因变易而不同。