遷隸

qiān lì thiên lệ

Hán Việt: thiên lệ · Pinyin: qiān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指被俘流放的奴隶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指被俘流放的奴隶。