遷項 qiān xiàng · thiên hạng Hán Việt: thiên hạng · Pinyin: qiān xiàng Tổng quan Cấu tạo: 遷 (thiên) + 項 (hạng)Pinyinqiān xiàngHán Việtthiên hạngCấu tạo遷 + 項 · thiên + hạng nghĩa thành phần: thiên + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 数学用语。即移项。Tân Hoa Tự Điển 1.数学用语。即移项。