遷鼎
thiên đỉnh
Hán Việt: thiên đỉnh · Pinyin: qiān dǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹迁都; 易代;亡国。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹迁都。 2.易代;亡国。
Eng
- Cihui 遷鼎 iāndǐng v.o. change dynasty
Hán Việt: thiên đỉnh · Pinyin: qiān dǐng