迂僻 yū pì · vu tích Hán Việt: vu tích · Pinyin: yū pì Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 僻 (tích)Pinyinyū pìHán Việtvu tíchCấu tạo迂 + 僻 · vu + tích nghĩa thành phần: vu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏僻; 迂诞怪僻,不合情理。Tân Hoa Tự Điển 1.偏僻。 2.迂诞怪僻,不合情理。