迂儒

yū rú vu nho

Hán Việt: vu nho · Pinyin: yū rú

Tổng quan

không thực tế | giáo điều và không thực tiễn

Cấu tạo: (vu) + (nho)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thực tế | giáo điều và không thực tiễn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不通世情的讀書人。宋.戴復古〈訪陳與機縣尉於湘潭下攝市〉詩:「自稱為漫尉,人道是迂儒。」《大宋宣和遺事.元集》:「王安石泥古迂儒,若用為相,必多更變,重擾天下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迂腐的儒生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迂腐的儒生。

Eng

  • CC-CEDICT unrealistic|pedantic and impractical
  • Cihui unrealistic; pedantic and impractical