迂合 yū hé · vu hợp Hán Việt: vu hợp · Pinyin: yū hé Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 合 (hợp)Pinyinyū héHán Việtvu hợpCấu tạo迂 + 合 · vu + hợp nghĩa thành phần: vu + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遇合。Tân Hoa Tự Điển 1.遇合。