迂囊

yū náng vu nang

Hán Việt: vu nang · Pinyin: yū náng

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹窝囊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹窝囊。