迂大 yū dà · vu đại Hán Việt: vu đại · Pinyin: yū dà Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 大 (đại)Pinyinyū dàHán Việtvu đạiCấu tạo迂 + 大 · vu + đại nghĩa thành phần: vu + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迂诞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迂诞。