迂夫 yū fū · vu phu Hán Việt: vu phu · Pinyin: yū fū Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 夫 (phu)Pinyinyū fūHán Việtvu phuCấu tạo迂 + 夫 · vu + phu nghĩa thành phần: vu + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋司马光自称; 迂拙的丈夫。Tân Hoa Tự Điển 1.宋司马光自称。 2.迂拙的丈夫。