迂徐 yū xú · vu từ Hán Việt: vu từ · Pinyin: yū xú Tổng quan Cấu tạo: 迂 (vu) + 徐 (từ)Pinyinyū xúHán Việtvu từCấu tạo迂 + 徐 · vu + từ nghĩa thành phần: vu + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迂缓;缓慢。Tân Hoa Tự Điển 1.迂缓;缓慢。