迂折

yū zhé vu chiết

Hán Việt: vu chiết · Pinyin: yū zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迂回曲折; 犹周折。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迂回曲折。 2.犹周折。