迂拘

yū jūvu câu

Hán Việt: vu câu · Pinyin: yū jū

Tổng quan

cứng nhắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.迂腐执着,不知变通。

Cấu tạo: 迂 (vu) + 拘 (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo thủ
  • Biên soạn v. stick to old rules and not bend to circumstances

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.迂腐执着,不知变通。

Eng

  • Cihui conventional; conservative

Từ liên quan

Gần nghĩa

拘传 · 拘儒 · 拘利 · 拘囚 · 拘囿 · 拘執 · 拘守 · 拘局