迂拘

yū jū vu câu

Hán Việt: vu câu · Pinyin: yū jū

Tổng quan

cứng nhắc | bảo thủ

Cấu tạo: (vu) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứng nhắc | bảo thủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迂腐执着,不知变通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迂腐执着,不知变通。

Eng

  • CC-CEDICT conventional|conservative
  • Cihui conventional; conservative